ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "trò lừa đảo" (1件)
trò lừa đảo
日本語
名詐欺
Tổng thống Trump, người từng mô tả bitcoin là
2021年にビットコインをドルを脅かす「詐欺」と評したトランプ大統領。
類語検索結果 "trò lừa đảo" (1件)
chiêu trò lừa đảo
日本語
フ詐欺の手口
Cảnh sát cảnh báo về chiêu trò lừa đảo mới.
警察は新しい詐欺の手口に注意を呼びかけた。
フレーズ検索結果 "trò lừa đảo" (1件)
Cảnh sát cảnh báo về chiêu trò lừa đảo mới.
警察は新しい詐欺の手口に注意を呼びかけた。
